丘

khâuHán Việt · Nôm
khiêuHán Việt
khưuHán Việt
khèoâm Việt
kheoâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E18
Bộ thủ
一 nhất số 1
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Cái gò, cồn.
  2. "Khâu", gồm bốn ấp trong phép tỉnh điền ngày xưa.
  3. (Phật học) Trong "tỉ khiêu" (比丘, dịch âm tiếng Phạn), chỉ người tu hành đạo Phật đã chịu đủ 250 giới luật, lần lượt đến các nhà xin ăn, trên cầu tu cho thành Phật, dưới hóa độ cho chúng sinh.
Tính từ
  1. Nhớn, trưởng (ngày xưa gọi chị dâu trưởng là "khâu tẩu" 丘嫂).

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 丘 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

hill; elder; empty; a name

Chữ khác cũng đọc là "khâu"

Chữ khác cũng đọc là "khiêu"

Chữ khác cũng đọc là "khưu"

Chữ khác cũng đọc là "khèo"

Chữ khác cũng đọc là "kheo"

Chữ cùng bộ 一

Xem cả 91 chữ thuộc bộ 一 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 丘

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 丘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 丘 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).