Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

硗

saoHán Việt
khiêuHán Việt
nghiêuHán Việt
khaoHán Việt
Có âm Hán Việt U+7857
Bộ thủ
石 thạch số 112
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

barren land; sandy soil

Giản thể và phồn thể

Chữ 硗 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "sao"

Xem cả 43 chữ đọc là "sao" →

Chữ khác cũng đọc là "khiêu"

Chữ khác cũng đọc là "nghiêu"

Chữ khác cũng đọc là "khao"

Chữ cùng bộ 石

Xem cả 294 chữ thuộc bộ 石 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 硗

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 硗 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).