Chữ Hán Nôm đọc là "khao"
13 chữ có âm đọc "khao" trong tiếng Việt: 10 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "khao": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "khao"
敲strike, beat, pound, …尻end of spine; buttock…訄to coerce, compel墽犒entertain victorious …磽barren land; sandy so…訅鄗county in Hebei provi…骹(Cant.) a joint硗barren land; sandy so…
Chữ Nôm đọc là "khao"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).