Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

䢇

nhũngHán Việt
Có âm Hán Việt U+4887
Bộ thủ
辰 thần số 161
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a son who is not so good as his father; good-for-nothing; a rotten apple, inferior; mean, busy with many different matters; no leisure, mixed; confused; miscellaneous

Chữ khác cũng đọc là "nhũng"

Chữ cùng bộ 辰

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䢇

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䢇 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).