妄
vọngHán Việt · Nôm
vongHán Việt
vôHán Việt
vòngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5984
- Bộ thủ
- 女 nữ số 38
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- vọng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "vọng" · âm tiết vọng
- vong — Hán Việt. Chữ cùng âm "vong" · âm tiết vong
- vô — Hán Việt. Chữ cùng âm "vô" · âm tiết vô
- vòng — Nôm. Chữ cùng âm "vòng" · âm tiết vòng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 妄 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
absurd, foolish, reckless; false
Chữ khác cũng đọc là "vọng"
Chữ khác cũng đọc là "vong"
Chữ khác cũng đọc là "vô"
Chữ khác cũng đọc là "vòng"
Chữ cùng bộ 女
女nhữ好háo如như媽ma她tha姐thư妙diệu姑cô娘nương媒môi威uy妹muội姓tính婆bà奶nái娃oa始thuỷ嫁giá嫂tẩu姊tỉ委huỷ妻thê婚hôn嫩non嬸thẩm奸gian奴nô妨phướng娶thú婦phụ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 妄
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 妄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).