Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

亾

vongHán Việt
ứcHán Việt
Có âm Hán Việt U+4EBE
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
1
Tổng số nét
3
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

death, destroyed; lose, perish

Chữ khác cũng đọc là "vong"

Chữ khác cũng đọc là "ức"

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 亾

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 亾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).