Chữ Hán Nôm đọc là "mẫu"
23 chữ có âm đọc "mẫu" trong tiếng Việt: 21 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "mẫu": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "mẫu"
母mother; female elders…牧tend cattle, shepherd拇thumb; big toe姥Bà đỡ, bà mụ姆child's governess; ma…亩Chinese land measure;…畝Chinese land measure;…䱒salted fish, globefis…牡male of animals; bolt…䱑a fish; something lik…坶畆Chinese land measure;…畮鉧䱔(same as 鰷) a long na…栂a kind of evergreen t…牳畂畞𤱑𤱔
Chữ Nôm đọc là "mẫu"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).