Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

独

độcHán Việt
Có âm Hán Việt U+72EC
Bộ thủ
犬 khuyển số 94
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Người ở ẩn, ẩn sĩ.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

alone, single, solitary, only

Giản thể và phồn thể

Chữ 独 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "độc"

Xem cả 47 chữ đọc là "độc" →

Chữ cùng bộ 犬

Xem cả 263 chữ thuộc bộ 犬 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 独

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 独 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 独 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).