vành

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần anh

Phát âm (IPA): Hà Nội [vajŋ̟˨˩] · Huế [vɛɲ˦˩] · Sài Gòn [van˨˩] ~ [jan˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vòng tròn bao quanh miệng hoặc phía ngoài một số vật.
    • Vành thúng.
    • Vành nón.
    • Vành mũ tai bèo.
  2. Bộ phận vòng tròn bằng sắt thép, bằng gỗ của bánh xe.
    • Xe gãy vành.
    • Thay đôi vành xe.
  3. Phần bao quanh vị trí nào.
    • Những lô cốt vành ngoài của sở chỉ huy.
  4. Cách, mánh khoé.
    • Đủ mọi vành.
Động từ
  1. Căng tròn, mở tròn ra.
    • Vành mắt ra mà nhìn.
    • Vành tai ra mà nghe.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"vành" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rim

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "vành"

Cấu tạo âm tiết

vànhâm đầu v · vần anh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "vành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.