vành nhật hoa

Danh từ
Danh từ
  1. Vành ánh sáng phát ra từ không gian xung quanh Mặt Trời.
    • Vành nhật hoa có nhiệt độ cao hơn bề mặt Mặt Trời.

"vành nhật hoa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh corona
🇫🇷 Tiếng Pháp couronne
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha corona

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

vànhâm đầu v · vần anh · thanh huyền
nhậtâm đầu nh · vần ât · thanh nặng
hoaâm đầu h · vần oa · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "vành nhật hoa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.