Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hào quang

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haːw˨˩ kwaːŋ˧˧] · Huế [haːw˦˩ kwaːŋ˧˧] · Sài Gòn [haːw˨˩ waːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ánh sáng rực rỡ toả ra chung quanh.
    • Toả ánh hào quang.
Danh từ
  1. Hào quang.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 豪光.

"hào quang" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 光芒 guāng máng · 光辉 guāng huī
🇹🇭 Tiếng Thái รัศมี rát-sà-mǐi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

hàoâm đầu h · vần ao · thanh huyền
quangâm đầu qu · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hào quang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.