vành đai

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vajŋ̟˨˩ ʔɗaːj˧˧] · Huế [vɛɲ˦˩ ʔɗaːj˧˧] · Sài Gòn [van˨˩ ʔɗaːj˧˧] ~ [jan˨˩ ʔɗaːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vùng đất bao quanh một khu vực.
    • Vành đai thành phố.
    • Vành đai dịch vụ.
    • Vành đai phòng thủ.

"vành đai" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp le périmètre
🇷🇺 Tiếng Nga окружной окружно́й
🇮🇹 Tiếng Ý il perimetro

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vànhâm đầu v · vần anh · thanh huyền
đaiâm đầu đ · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "vành đai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.