"mãn" hay "mãnh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

mãn

Danh từ
  1. Con mèo.
Động từ
  1. Đã đủ một quá trình, một thời hạn xác định.
    • Ngồi tù mãn kiếp.

Hay gặp trong: bất mãn, viên mãn, thỏa mãn, thoả mãn, mãn châu, mãn nguyện, sung mãn, tự mãn, mỹ mãn, mãn đời

Xem đủ "mãn" →

mãnh

Danh từ
  1. Người chưa có vợ con mà đã chết.

Hay gặp trong: mãnh liệt, ranh mãnh, ông mãnh, vương mãnh, mãnh thú, dũng mãnh, ma mãnh, mãnh tướng, mãnh hổ

Xem đủ "mãnh" →

Mẹo nhớ: âm cuối nh/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.