"mãn" hay "mãnh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
mãn
Danh từ
- Con mèo.
Động từ
- Đã đủ một quá trình, một thời hạn xác định.
- Ngồi tù mãn kiếp.
Hay gặp trong: bất mãn, viên mãn, thỏa mãn, thoả mãn, mãn châu, mãn nguyện, sung mãn, tự mãn, mỹ mãn, mãn đời
Xem đủ "mãn" →mãnh
Danh từ
- Người chưa có vợ con mà đã chết.
Hay gặp trong: mãnh liệt, ranh mãnh, ông mãnh, vương mãnh, mãnh thú, dũng mãnh, ma mãnh, mãnh tướng, mãnh hổ
Xem đủ "mãnh" →Mẹo nhớ: âm cuối nh/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.