Danh từ
- Loài thú dữ có sức mạnh và kích thước to lớn, có thể giết chết con người; chẳng hạn như hổ, báo, sư tử.
- Vườn bách thú đã có thêm một số mãnh thú.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Thú: loài vật có bốn chân
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mãnh thú" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.