Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mãnh thú

Danh từ
Danh từ
  1. Loài thú dữ có sức mạnh và kích thước to lớn, có thể giết chết con người; chẳng hạn như hổ, báo, sư tử.
    • Vườn bách thú đã có thêm một số mãnh thú.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Thú: loài vật có bốn chân

Cấu tạo âm tiết

mãnhâm đầu m · vần anh · thanh ngã
thúâm đầu th · vần u · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mãnh thú" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.