ranh mãnh

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zajŋ̟˧˧ majŋ̟˦ˀ˥] · Huế [ʐɛɲ˧˧ mɛɲ˧˨] · Sài Gòn [ɹan˧˧ man˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Tinh khôn, tinh quái và rất nghịch ngợm.
    • Thằng bé rất ranh mãnh.

"ranh mãnh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mischievous
🇨🇳 Tiếng Trung 狡猾 jiǎo huá
🇯🇵 Tiếng Nhật 狡い ずるい
🇮🇹 Tiếng Ý astuto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ranhâm đầu r · vần anh · thanh ngang
mãnhâm đầu m · vần anh · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "ranh mãnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.