mãnh hổ

Danh từ
Danh từ
  1. Con hổ dữ.

Cấu tạo âm tiết

mãnhâm đầu m · vần anh · thanh ngã
hổâm đầu h · vần ô · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "mãnh hổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.