mãnh liệt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [majŋ̟˦ˀ˥ liət̚˧˨ʔ] · Huế [mɛɲ˧˨ liək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [man˨˩˦ liək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Mạnh mẽ và dữ dội.
    • Cuộc tiến công mãnh liệt.
    • Tình yêu mãnh liệt.

Câu ví dụ thêm

  • Tom tháo kính khỏi gương mặt Mary và hai người trao nhau nụ hôn mãnh liệt.Tom took off Mary's glasses and they kissed passionately.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"mãnh liệt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh intense
🇨🇳 Tiếng Trung 强烈 qiáng liè · 猛烈 měng liè
🇯🇵 Tiếng Nhật 激しい はげしい
🇰🇷 Tiếng Hàn 강렬하다 gangryeolhada
🇫🇷 Tiếng Pháp intense
🇩🇪 Tiếng Đức intensiv
🇮🇹 Tiếng Ý intenso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mãnhâm đầu m · vần anh · thanh ngã
liệtâm đầu l · vần iêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mãnh liệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.