Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [majŋ̟˧˧ ɲaː˧˧] · Huế [mɛɲ˧˧ ɲaː˧˧] · Sài Gòn [man˧˧ ɲaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mới có mầm mống, mới nảy sinh.
- Giai đoạn manh nha.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 萌芽.
"manh nha" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 萌芽 méng yá |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "manh nha" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.