Chữ Hán Nôm đọc là "đê"
11 chữ có âm đọc "đê" trong tiếng Việt: 10 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "đê": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "đê"
堤dike氐name of an ancient tr…隄Đê; đường đắp cao (ch…睇look at, glance at; s…磾dyestuff (black-color…胝callous, corn䩘(same as 靪) to mend t…䩚(interchangeable 靪) t…埞(Cant.) place鞮leather shoes
Chữ có âm Việt "đê" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).