韂
Âm đọc tiếng Việt
- chiêm — Nôm. Chữ cùng âm "chiêm" · âm tiết chiêm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 韂 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a saddle-flap; trappings
Chữ khác cũng đọc là "chiêm"
Xem cả 29 chữ đọc là "chiêm" →
Chữ cùng bộ 革
鞋hài革cức鞭tiên鞠cúc鞏củng靳cận鞵hài靴ngoa靶bá靽bán鞍yên鞦thu鞨mạt鞳tháp𩍓ủng𩌂giày韁cương靪đinh靮đích靰ngột靲cầm靷dẫn靸táp靺mạt鞀đào鞁bị鞂kiết鞄bào鞅óng鞉đào
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 韂
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 韂 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).