chiêm
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [t͡ɕiəm˧˧] · Sài Gòn [cim˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Kết hợp hạn chế) . Lúa (nói tắt).
- Cấy chiêm.
- Cánh đồng chiêm.
- (Lúa hay hoa màu) Gieo cấy ở miền Bắc Việt Nam vào đầu mùa lạnh, khô (tháng mười, tháng mười một) và thu hoạch vào đầu mùa nóng, mưa nhiều (tháng năm, tháng sáu).
- Thóc chiêm.
- Vụ chiêm.
- Lúa chiêm.
- (Hoa quả) Sinh không đúng mùa; trái mùa.
- Na chiêm.
- Ổi chiêm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "chiêm"
怗hỗ, chiêm, siêm, chức, thiếp覘chiêm, siêm薝đảm, chiêm, tương黇chiêm砧chiêm, trạm, châm颭chiêm, triển, chiểm殲chiêm, tiêm, triêm谵chiêm, thiềm, thiêm澹chiêm, đạm, đàm瞻chiêm沾điếp, chiêm, thiêm, triêm詀chiêm, siệp, điêm, trám蛅chiêm觇chiêm, siêm黆quang, chiêm拈niêm, chiêm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chiêm"
chiêm ngưỡngTrông lên và ngắm một cách kính cẩn.chiêm báiDâng lễ ở một nơi tôn nghiêm.Chiêm ThànhTên gọi của Chăm Pa, quốc gia cổ của người Chăm tại ven biển miền Trung của Việt Nam.chiêm nghiệmXem xét và đoán định bằng kinh nghiệm, sự từng trải.chiêm bao(Và d.) . Thấy hình ảnh hiện ra trong khi ngủ; thấy trong mộng.chiêm niệmHoạt động suy nghĩ một cách nghiêm túc và tĩnh lặng trong một khoảng thời gian.quan chiêmTrông nhìn. ý nói.chiêm tinh họcHệ thống bói toán tiên đoán về vấn đề nhân loại và sự kiện trần thế bằng cách nghiên cứu chuyển động và vị trí tương đối của thiên thể.làm chiêmLàm mọi công việc cần thiết để cày cấy vụ lúa chiêm.lúa chiêmLúa gặt vụ tháng Năm âm lịch.gạo chiêmGạo của thứ lúa gặt vào tháng Năm âm lịch.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chiêm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.