chiêm bao

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [t͡ɕiəm˧˧ ʔɓaːw˧˧] · Sài Gòn [cim˧˧ ʔɓaːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Và d.) . Thấy hình ảnh hiện ra trong khi ngủ; thấy trong mộng.
    • Chiêm bao gặp bạn cũ.
    • Giấc chiêm bao.

Cấu tạo âm tiết

chiêmâm đầu ch · vần iêm · thanh ngang
baoâm đầu b · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chiêm bao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.