Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chiêm nghiệm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiəm˧˧ ŋiəm˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕiəm˧˧ ŋiəm˨˩ʔ] · Sài Gòn [cim˧˧ ŋim˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xem xét và đoán định bằng kinh nghiệm, sự từng trải.
    • Chiêm nghiệm mọi lẽ phải trái ở đời.

Cấu tạo âm tiết

chiêmâm đầu ch · vần iêm · thanh ngang
nghiệmâm đầu ngh · vần iêm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chiêm nghiệm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.