chiêm bái

Động từ
Động từ
  1. Dâng lễ ở một nơi tôn nghiêm.
    • Chiêm bái ở đền.
    • Kiếp-bạc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chiêm: ngẩng lên; bái: lạy

Cấu tạo âm tiết

chiêmâm đầu ch · vần iêm · thanh ngang
báiâm đầu b · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chiêm bái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.