Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiəm˧˧ ŋɨəŋ˦ˀ˥] · Huế [t͡ɕiəm˧˧ ŋɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [cim˧˧ ŋɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trông lên và ngắm một cách kính cẩn.
- Chiêm ngưỡng vẻ đẹp của bức tranh.
Câu ví dụ thêm
- Họ chiêm ngưỡng cảnh đẹp từ ngọn đồi.They admired the fine view from the hill.
- Tom và Mary chiêm ngưỡng phong cảnh, tay trong tay.Tom and Mary admired the scenery as they held hands.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 瞻仰.
"chiêm ngưỡng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to admire (look at) |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 瞻仰 zhān yǎng |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chiêm ngưỡng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.