chiêm tinh học

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiəm˧˧ tïŋ˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕiəm˧˧ tɨn˧˧ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cim˧˧ tɨn˧˧ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hệ thống bói toán tiên đoán về vấn đề nhân loại và sự kiện trần thế bằng cách nghiên cứu chuyển động và vị trí tương đối của thiên thể.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

chiêmâm đầu ch · vần iêm · thanh ngang
tinhâm đầu t · vần inh · thanh ngang
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chiêm tinh học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.