Chữ Hán Nôm đọc là "đãi"
26 chữ có âm đọc "đãi" trong tiếng Việt: 24 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "đãi": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "đãi"
待treat, entertain, rec…歹(Econ) Hàng xấu逮(Kỹ thuật) Sự kẹt máy遞hand over, deliver; s…怠idle, remiss, neglige…曃詒Kế thừa, truyền lại c…迨(Kỹ thuật) Sự kẹt máy递hand over, deliver; s…隶subservient; servant;…隸be subservient to; se…傣the Dai minority livi…叇cloudy sky; not clear…殆dangerous, perilous; …绐cheat, fool, pretend逯leave without reason;…靆cloudy sky; not clear…駘an old, tired horse, …骀an old, tired horse, …𣦶矽(Hoá học) Silic䈚a bamboo shoot, skin …紿cheat, fool, pretend诒bequeath, pass on to …
Chữ Nôm đọc là "đãi"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).