Chữ Hán Nôm đọc là "đãng"
13 chữ có âm đọc "đãng" trong tiếng Việt: 13 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "đãng": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "đãng"
燙scald, heat; wash; ir…蕩pond, pool; wash away…荡pond, pool; wash away…烫scald, heat; wash; ir…惕be cautious, careful,…瑒a kind of jade簜Cây tre埄whirling of dust in t…愓profligate玚a kind of jade砀brilliantly colored s…碭brilliantly colored s…逿a time; a row; to fal…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).