Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

矽

tịchHán Việt
đãiHán Việt
Có âm Hán Việt U+77FD
Bộ thủ
石 thạch số 112
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Hoá học) Silic.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(obsolete form of 硅)

Chữ khác cũng đọc là "tịch"

Xem cả 26 chữ đọc là "tịch" →

Chữ khác cũng đọc là "đãi"

Xem cả 26 chữ đọc là "đãi" →

Chữ cùng bộ 石

Xem cả 294 chữ thuộc bộ 石 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 矽

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 矽 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 矽 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).