癖

tíchHán Việt
phíchHán Việt · Nôm
tịchâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7656
Bộ thủ
疒 nạch số 104
Nét ngoài bộ
13
Tổng số nét
18
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Sự thèm muốn, lòng khao khát.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 癖 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

craving, weakness for; indigestion

Chữ khác cũng đọc là "tích"

Xem cả 60 chữ đọc là "tích" →

Chữ khác cũng đọc là "phích"

Chữ khác cũng đọc là "tịch"

Xem cả 26 chữ đọc là "tịch" →

Chữ cùng bộ 疒

Xem cả 316 chữ thuộc bộ 疒 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 癖

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 癖 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 癖 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).