先
tiênHán Việt
tiếnHán Việt
tenNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5148
- Bộ thủ
- 儿 số 10
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tiên — Hán Việt. Chữ cùng âm "tiên" · âm tiết tiên
- tiến — Hán Việt. Chữ cùng âm "tiến" · âm tiết tiến
- ten — Nôm. Chữ cùng âm "ten" · âm tiết ten
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 先 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
first, former, previous
Chữ khác cũng đọc là "tiên"
Chữ khác cũng đọc là "tiến"
Chữ khác cũng đọc là "ten"
Chữ cùng bộ 儿
光quang免miễn兒nhi元nguyên兔thỏ兢cạnh兄huynh克khắc充sung兜đâu兀ngột兇hung儿nhi允sung党chưởng兏trường兆triệu𠓇sáng兂trâm兎thố兌duyệt兊duyệt兑đoài兕chuỷ兘thuỷ兠đâu𠒥ràng𠒦rỡ𠒯nhóc𠓀trước
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 先
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 先 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 先 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).