Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

先

tiênHán Việt
tiếnHán Việt
tenNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5148
Bộ thủ
儿 số 10
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 先 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

first, former, previous

Chữ khác cũng đọc là "tiên"

Xem cả 58 chữ đọc là "tiên" →

Chữ khác cũng đọc là "tiến"

Chữ khác cũng đọc là "ten"

Chữ cùng bộ 儿

Xem cả 50 chữ thuộc bộ 儿 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 先

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 先 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 先 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).