Chữ Hán Nôm đọc là "tiến"
14 chữ có âm đọc "tiến" trong tiếng Việt: 14 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "tiến": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "tiến"
進advance, make progres…先first, former, previo…箭arrow; type of bamboo进advance, make progres…荐repeat, reoccur; reco…栫fence洊flowing water侟瀳牮a prop, beam珔薦offer, present; recom…袸韉saddle blanket
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).