Chữ Hán Nôm đọc là "tiền"
9 chữ có âm đọc "tiền" trong tiếng Việt: 9 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "tiền": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "tiền"
錢Tiền; tiền mặt前in front, forward; pr…钱money, currency, coins媊star歬湔wash, cleanse; purge銭money, currency, coins㦮(abbreviated form of …癬ringworms
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).