亞

áHán Việt · Nôm
aHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E9E
Bộ thủ
二 nhị số 7
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 亞 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

Asia; second; used as a prefix to names

Giản thể và phồn thể

Chữ 亞 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "á"

Xem cả 30 chữ đọc là "á" →

Chữ khác cũng đọc là "a"

Xem cả 31 chữ đọc là "a" →

Chữ cùng bộ 二

Xem cả 35 chữ thuộc bộ 二 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 亞

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 亞 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 亞 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).