Chữ Hán Nôm đọc là "a"
31 chữ có âm đọc "a" trong tiếng Việt: 27 chữ có âm Hán Việt, 4 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "a": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "a"
呀particle used to expr…啊Quá, thật (dùng cuối …日sun; day; daytime呵Người đàn bà bẳn tính…啞dumb, mute; become ho…阿prefix for people's n…曰Nói亞Asia; second; used as…妸person丫forked; bifurcation嗄Khàn tiếng, khản tiếng亚Asia; second婀be beautiful, be grac…疴illness, sickness, di…錒(Hoá học) Actini锕(Hóa học) Actini亜Asia; second兮exclamatory particle哑dumb, mute; become ho…娿beautiful, graceful鈳a small cauldron; col…痾(Y học) Bệnh lỵ婐maid屙to ease nature錏soft steel; ammonium钶columbium铔soft steel; ammonium
Chữ Nôm đọc là "a"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).