痾
khaHán Việt
aHán Việt
Có âm Hán Việt U+75FE
- Bộ thủ
- 疒 nạch số 104
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- kha — Hán Việt. Chữ cùng âm "kha" · âm tiết kha
- a — Hán Việt. Chữ cùng âm "a" · âm tiết a
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Y học) Bệnh lỵ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
chronic illness; dysentery
Giản thể và phồn thể
Chữ 痾 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "kha"
Chữ khác cũng đọc là "a"
Chữ cùng bộ 疒
痕ngân病banh痛thống瘦sấu疲bì疾tật痰đàm療liệu疼đông癢dưỡng癒dụ症chứng瘋phong痘đậu痊thuyên痴si疫dịch瘉dụ疗liệu癌nham癡si疚cứu疯phong疸đản疿phị𤵴sảy𤶐chồn痹tê𤷄quèn瘖ấm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 痾
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 痾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 痾 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).