軻

khaHán Việt
khảHán Việt
Có âm Hán Việt U+8EFB
Bộ thủ
車 xa số 159
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Kỹ thuật) Trục xe.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

axle; personal name of Mencius

Giản thể và phồn thể

Chữ 軻 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "kha"

Chữ khác cũng đọc là "khả"

Chữ cùng bộ 車

Xem cả 188 chữ thuộc bộ 車 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 軻

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 軻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 軻 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).