軻
khaHán Việt
khảHán Việt
Có âm Hán Việt U+8EFB
- Bộ thủ
- 車 xa số 159
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- kha — Hán Việt. Chữ cùng âm "kha" · âm tiết kha
- khả — Hán Việt. Chữ cùng âm "khả" · âm tiết khả
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Kỹ thuật) Trục xe.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
axle; personal name of Mencius
Giản thể và phồn thể
Chữ 軻 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "kha"
Chữ khác cũng đọc là "khả"
Chữ cùng bộ 車
車xa輕khinh較hiệu輸thâu載tải輪lon軟nhuyễn轉chuyển軍quân軌quỹ轟hoanh輛lượng輯tập輔phụ輝huy车xa軒hiên輦liễn輩bối轎kiệu转chuyển轻khinh輻phúc辐phúc轧yết軸trục轴trục输du軏ngột软nhuyễn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 軻
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 軻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 軻 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).