丫

aHán Việt · Nôm
nhaHán Việt · Nôm
giácHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E2B
Bộ thủ
丨 cổn số 2
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
3
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 丫 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

forked; bifurcation

Chữ khác cũng đọc là "a"

Xem cả 31 chữ đọc là "a" →

Chữ khác cũng đọc là "nha"

Xem cả 26 chữ đọc là "nha" →

Chữ khác cũng đọc là "giác"

Xem cả 26 chữ đọc là "giác" →

Chữ cùng bộ 丨

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 丫

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 丫 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 丫 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).