Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

孲

nhaHán Việt
Có âm Hán Việt U+5B72
Bộ thủ
子 tử số 39
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Giản thể và phồn thể

Chữ 孲 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "nha"

Xem cả 26 chữ đọc là "nha" →

Chữ cùng bộ 子

Xem cả 67 chữ thuộc bộ 子 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 孲

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 孲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).