孔
hổngHán Việt · Nôm
hỏngNôm
khủngNôm
khổngâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5B54
- Bộ thủ
- 子 tử số 39
- Nét ngoài bộ
- 1
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hổng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hổng" · âm tiết hổng
- hỏng — Nôm. Chữ cùng âm "hỏng" · âm tiết hỏng
- khủng — Nôm. Chữ cùng âm "khủng" · âm tiết khủng
- khổng — âm Việt. Chữ cùng âm "khổng" · âm tiết khổng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Lỗ.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 孔 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
opening, hole, orifice; great
Chữ khác cũng đọc là "hổng"
Chữ khác cũng đọc là "hỏng"
Chữ khác cũng đọc là "khủng"
Chữ khác cũng đọc là "khổng"
Chữ cùng bộ 子
子tí孩hài字tự季quí學học孤cô孫tôn存giòn孝hiếu学học孕dựng孽nghiệt孟mạnh孱sán孵phu孙tốn孺nhũ孑kiết孚phù孛bột孥nô𠃱ót𡥙cháu𡥚gã𫲤cháu孨chuyển孪luyến𡥤nòi㝂chít孬khoái
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 孔
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 孔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 孔 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).