孔

hổngHán Việt · Nôm
hỏngNôm
khủngNôm
khổngâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5B54
Bộ thủ
子 tử số 39
Nét ngoài bộ
1
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Lỗ.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 孔 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

opening, hole, orifice; great

Chữ khác cũng đọc là "hổng"

Chữ khác cũng đọc là "hỏng"

Chữ khác cũng đọc là "khủng"

Chữ khác cũng đọc là "khổng"

Chữ cùng bộ 子

Xem cả 67 chữ thuộc bộ 子 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 孔

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 孔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 孔 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).