hổng
Phát âm (IPA): Hà Nội [həwŋ͡m˧˩] · Huế [həwŋ͡m˧˨] · Sài Gòn [həwŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trống, hở.
- Lỗ hổng.
- Tấm phên hổng.
- (Phương ngữ) Không.
- Hổng biết.
- Hổng có.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "hổng"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "hổng"
lỗ hổngChỗ trống không.trống hổngRỗng suốt từ bên nọ sang bên kia.hổng trônKhông có đáy.hát hổngHát hỏnghổng hểnhTrống trải.lồng hổngNói trẻ con hỗn láo và vòi vĩnh vì được quá nuông chiều.hổng đítNói quần trẻ con hở đũng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hổng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.