hổng

Tính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ông

Phát âm (IPA): Hà Nội [həwŋ͡m˧˩] · Huế [həwŋ͡m˧˨] · Sài Gòn [həwŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Trống, hở.
    • Lỗ hổng.
    • Tấm phên hổng.
  2. (Phương ngữ) Không.
    • Hổng biết.
    • Hổng có.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "hổng"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "hổng"

Cấu tạo âm tiết

hổngâm đầu h · vần ông · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "hổng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.