hỏng

Tính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ong

Phát âm (IPA): Hà Nội [hawŋ͡m˧˩] · Huế [hawŋ͡m˧˨] ~ [hɔŋ˧˨] · Sài Gòn [hawŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không dùng được nữa.
    • Cái đèn này hỏng rồi
    • Hỏng xe.
  2. Không đạt kết quả mong muốn.
    • Những sự nóng vội từ trước đến nay nói chung là hỏng cả (Nguyễn Khải)
  3. Hư thân, mất nết.
    • Thằng bé ấy hỏng rồi.
Động từ
  1. Làm hư đi.
    • Cả cuộc đời
  2. Trượt thi.
    • Hỏng thi.
  3. Tht Nói lên sự thất vọng.
    • !.
    • Tay mẹ đã bắt chuồn chuồn rồi!.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"hỏng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh broken · rotten · broken; spoiled
🇨🇳 Tiếng Trung 坏 huài
🇯🇵 Tiếng Nhật 壊れる こわれる · 腐る くさる · アウト · いけない
🇰🇷 Tiếng Hàn 잘못되다 jalmotdoeda · 상하다 sanghada · 부서지다 buseojida
🇫🇷 Tiếng Pháp cassé
🇩🇪 Tiếng Đức kaputt · versagen · platzen
🇷🇺 Tiếng Nga сломаться слома́ться
🇹🇭 Tiếng Thái เสีย sǐa · พัง phang
🇮🇹 Tiếng Ý rotto · guasto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "hỏng"

Cấu tạo âm tiết

hỏngâm đầu h · vần ong · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "hỏng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.