hỏng
Phát âm (IPA): Hà Nội [hawŋ͡m˧˩] · Huế [hawŋ͡m˧˨] ~ [hɔŋ˧˨] · Sài Gòn [hawŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không dùng được nữa.
- Cái đèn này hỏng rồi
- Hỏng xe.
- Không đạt kết quả mong muốn.
- Những sự nóng vội từ trước đến nay nói chung là hỏng cả (Nguyễn Khải)
- Hư thân, mất nết.
- Thằng bé ấy hỏng rồi.
- Làm hư đi.
- Cả cuộc đời
- Trượt thi.
- Hỏng thi.
- Tht Nói lên sự thất vọng.
- !.
- Tay mẹ đã bắt chuồn chuồn rồi!.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"hỏng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | broken · rotten · broken; spoiled |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 坏 huài |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 壊れる こわれる · 腐る くさる · アウト · いけない |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 잘못되다 jalmotdoeda · 상하다 sanghada · 부서지다 buseojida |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | cassé |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | kaputt · versagen · platzen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | сломаться слома́ться |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เสีย sǐa · พัง phang |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | rotto · guasto |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "hỏng"
làm hỏnggây thiệt hại, hư haohư hỏngHỏng nói chung.hỏng hóc(máy móc, thiết bị) mất toàn bộ hay một phần khả năng làm việc, do một bộ phận hay một chi tiết máy nào đó không làm được chức năng của nó.hỏng ănKhông được ăn.hỏng bétHỏng hoàn toàn.xôi hỏng bỏng khôngCố mãi không thành.hát hỏngHát hò (thường mang hàm ý chê)hỏng kiểuKhông được việc gì (thtục).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hỏng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.