Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hɨ˧˧ hawŋ͡m˧˩] · Huế [hɨ˧˧ hawŋ͡m˧˨] ~ [hɨ˧˧ hɔŋ˧˨] · Sài Gòn [hɨ˧˧ hawŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hỏng nói chung.
- Các đồ vật dễ bị hư hỏng.
- Có những tính xấu nói chung.
- Mẹ buồn vì lũ con hư hỏng.
Câu ví dụ thêm
- Tôi ghét những đứa trẻ hư hỏng.I hate spoiled children.
- Chúng ta nên làm gì với cô gái hư hỏng này đây?What shall we do with this delinquent girl?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"hư hỏng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | damaged |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 变质 biàn zhì |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | pourri |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | повреждение поврежде́ние |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ชำรุด cham-rút |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hư hỏng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.