họng
Phát âm (IPA): Hà Nội [hawŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [hawŋ͡m˨˩ʔ] ~ [hɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [hawŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khoang rỗng trong cổ, ở phía sau miệng, thông với thực quản và khí quản.
- Viêm họng.
- Nói rát cổ bỏng họng.
- (Thgt.; kết hợp hạn chế) . Họng của con người, coi là biểu tượng của sự phát ngôn (hàm ý khinh).
- Bắt phải câm họng.
- Chặn họng.
- Cứng họng.
- Bộ phận thông từ trong lòng của một số vật với bên ngoài.
- Họng núi lửa.
- Họng cối xay.
- Họng súng (miệng nòng súng).
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ . Cùng gốc với [Cuối Chăm] hɔːŋ⁴.
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"họng" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "họng"
cổ họngPhần của khí quản, thực quản ở bên trong cổ.câm họngĐành phải không nói gì, không cãi lại được.rã họngMệt mỏi lắm.cuống họngPhần đầu của khí quản ở phía trong cổ.trẹo họngTiếng rủa người hay nói vu cho người khác.rát cổ bỏng họngNói nhiều, hò hét nhiều đến mức như cổ họng bị bỏng rát.nghẹt họngTừ dùng để mắng người đần độn, nói không nên lời.bóp họng(nhưng ít dùng hơn).họng cốiLỗ ở giữa cối xay để tra ngõng cối.ắng họng.họng cộtLỗ mộng trên đầu cột nhà.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "họng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.