Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ko˧˩ hawŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [kow˧˨ hawŋ͡m˨˩ʔ] ~ [kow˧˨ hɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kow˨˩˦ hawŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phần của khí quản, thực quản ở bên trong cổ.
- khát khô cổ họng
- cổ họng nghẹn lại, không thốt nên lời
Câu ví dụ thêm
- Cổ họng tôi đau vì tôi bị bệnh.My throat hurts because I'm sick.
- Cổ họng tôi không bị đau.My throat isn't sore.
- Một chiếc xương cá mắc kẹt trong cổ họng của tôi.A fish bone has stuck in my throat.
"cổ họng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | throat |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 嗓子 sǎng zi · 喉咙 hóu lóng |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la gorge |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Kehle |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | горло го́рло |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la gola |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cổ họng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.