Cụm từ
- Nói nhiều, hò hét nhiều đến mức như cổ họng bị bỏng rát.
- Nói rát cổ bỏng họng mà nó vẫn không nghe.
Cấu tạo âm tiết
| rát | âm đầu r · vần at · thanh sắc |
| cổ | âm đầu c · vần ô · thanh hỏi |
| bỏng | âm đầu b · vần ong · thanh hỏi |
| họng | âm đầu h · vần ong · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "rát cổ bỏng họng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.