hỏng bét

Tính từ
Tính từ
  1. Hỏng hoàn toàn.

"hỏng bét" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 엉망 eongmang
🇫🇷 Tiếng Pháp foirer

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hỏngâm đầu h · vần ong · thanh hỏi
bétâm đầu b · vần et · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hỏng bét" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.