hỏng hóc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hawŋ͡m˧˩ hawk͡p̚˧˦] · Huế [hawŋ͡m˧˨ hawk͡p̚˦˧˥] ~ [hɔŋ˧˨ hawk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [hawŋ͡m˨˩˦ hawk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (máy móc, thiết bị) mất toàn bộ hay một phần khả năng làm việc, do một bộ phận hay một chi tiết máy nào đó không làm được chức năng của nó.
    • tu sửa các bộ phận hỏng hóc
    • máy móc quá cũ, hay hỏng hóc

"hỏng hóc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh breakdown
🇨🇳 Tiếng Trung 毛病 máo bìng
🇯🇵 Tiếng Nhật 故障 こしょう
🇰🇷 Tiếng Hàn 고장 gojang
🇫🇷 Tiếng Pháp la panne

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

hỏngâm đầu h · vần ong · thanh hỏi
hócâm đầu h · vần oc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hỏng hóc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.