lỗ hổng

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [lo˦ˀ˥ həwŋ͡m˧˩] · Huế [low˧˨ həwŋ͡m˧˨] · Sài Gòn [low˨˩˦ həwŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Chỗ trống không.
  2. Điểm yếu gây nên thiệt hại.

"lỗ hổng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh aperture · hole · gap
🇨🇳 Tiếng Trung 缺口 quē kǒu
🇩🇪 Tiếng Đức die Lücke
🇷🇺 Tiếng Nga отверстие отве́рстие

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lỗâm đầu l · vần ô · thanh ngã
hổngâm đầu h · vần ông · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "lỗ hổng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.