鬨
hạngHán Việt · Nôm
hốngHán Việt
hổngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9B28
- Bộ thủ
- 鬥 đấu số 191
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hạng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hạng" · âm tiết hạng
- hống — Hán Việt. Chữ cùng âm "hống" · âm tiết hống
- hổng — Nôm. Chữ cùng âm "hổng" · âm tiết hổng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鬨 theo lối Nôm
hạngTập hợp người hoặc vật cùng loại, được đánh giá và xếp theo cao thấp, lớn nhỏ, tốt xấu khác nhau.hổngTrống, hở.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
boisterous; clamor, noise
Chữ khác cũng đọc là "hạng"
Chữ khác cũng đọc là "hống"
Chữ khác cũng đọc là "hổng"
Chữ cùng bộ 鬥
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鬨
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鬨 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).